FC Flora II Tallinna
Estonia
FC Flora II Tallinna Resultados mais recentes
FC Flora II Tallinna Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Flora II Tallinna ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna ghi trung bình 2.31 bàn mỗi trận
FC Flora II Tallinna là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
FC Flora II Tallinna để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
FC Flora II Tallinna đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Flora II Tallinna đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna tổng số bàn thắng mỗi trận 4.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với FC Flora II Tallinna tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 24% đối với FC Flora II Tallinna tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
FC Flora II Tallinna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Flora II Tallinna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
FC Flora II Tallinna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Flora II Tallinna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Flora II Tallinna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Flora II Tallinna thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Flora II Tallinna thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Flora II Tallinna có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Flora II Tallinna thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Flora II Tallinna có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
FC Flora II Tallinna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Flora II Tallinna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Flora II Tallinna thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Flora II Tallinna có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
FC Flora II Tallinna Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 2 | 2 | 40:18 | 22 | 32 | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 25:9 | 16 | 27 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 30:22 | 8 | 20 | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 25:23 | 2 | 20 | |
| 5 | 12 | 5 | 3 | 4 | 24:23 | 1 | 18 | |
| 6 | 14 | 4 | 3 | 7 | 24:28 | -4 | 15 | |
| 7 | 14 | 3 | 5 | 6 | 20:32 | -12 | 14 | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | 20:32 | -12 | 14 | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | 14:28 | -14 | 13 | |
| 10 | 14 | 4 | 0 | 10 | 23:30 | -7 | 12 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
FC Flora II Tallinna Biệt đội
No data for selected season